Cách dùng "麻烦你进来帮我收拾一下" (má fán nǐ jìn lái bāng wǒ shōu shí yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
麻烦你进来帮我收拾一下
phiền cô vào giúp tôi dọn dẹp một chút.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:49
wǒ我
kè客
tīng厅
yǒu有
xiē些
làn烂
diào掉
de的
shuǐ水
guǒ果
“Phòng khách của tôi có ít trái cây bị hỏng,”
LINE 0215:50
PLAYING SCENEmá麻
fán烦
nǐ你
jìn进
lái来
bāng帮
wǒ我
shōu收
shí拾
yī一
xià下
“phiền cô vào giúp tôi dọn dẹp một chút.”
LINE 0315:53
hǎo好
“Vâng.”
Show Information