Cách dùng "你不会还留着吧" (nǐ bú huì hái liú zhe ba) trong hội thoại tiếng Trung
你不会还留着吧
[Chi tiết cuộc họp] Không phải anh vẫn còn giữ đấy chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:08
wǒ我
mǎ马
shàng上
lái来
zhǎo找
“[Chi tiết cuộc họp] Tôi tìm ngay.”
LINE 0225:09
PLAYING SCENEnǐ你
bú不
huì会
hái还
liú留
zhe着
ba吧
“[Chi tiết cuộc họp] Không phải anh vẫn còn giữ đấy chứ?”
LINE 0325:11
zhè这
shì是
wǒ我
de的
zhí职
yè业
xí习
guàn惯
“[Chi tiết cuộc họp] Đây là thói quen nghề nghiệp của tôi.”
Show Information