Cách dùng "你倒是能屈能伸啊" (nǐ dǎo shì néng qū néng shēn a) trong hội thoại tiếng Trung
你倒是能屈能伸啊
Cô cũng biết co biết duỗi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:38
wǒ我
bú不
huì会
zài再
fàn犯
tóng同
yàng样
de的
cuò错
wù误
“tôi sẽ không phạm lại sai lầm như vậy nữa.”
LINE 0217:41
PLAYING SCENEnǐ你
dǎo倒
shì是
néng能
qū屈
néng能
shēn伸
a啊
“Cô cũng biết co biết duỗi đấy.”
LINE 0318:03
gěi给
“Cầm lấy.”
Show Information