Cách dùng "你的财务损失很可能追不回来了" (nǐ de cái wù sǔn shī hěn kě néng zhuī bù huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
你的财务损失很可能追不回来了
rất có thể tổn thất tài chính của cô không lấy lại được đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:32
bù不
guò过
nǐ你
yào要
yǒu有
gè个
xīn心
lǐ理
zhǔn准
bèi备
“Nhưng cô phải chuẩn bị tâm lý,”
LINE 0234:34
PLAYING SCENEnǐ你
de的
cái财
wù务
sǔn损
shī失
hěn很
kě可
néng能
zhuī追
bù不
huí回
lái来
le了
“rất có thể tổn thất tài chính của cô không lấy lại được đâu.”
LINE 0334:38
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Tôi biết rồi.”
Show Information