Cách dùng "你口口声声说" (nǐ kǒu kǒu shēng shēng shuō) trong hội thoại tiếng Trung

kǒukǒushēngshēngshuō

Anh luôn miệng nói

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:39
duì
de
xìn
rèn
ma

niềm tin của khách hàng à?

LINE 0228:41
PLAYING SCENE
kǒu
kǒu
shēng
shēng
shuō

Anh luôn miệng nói

LINE 0328:43
shì
wèi
rén

phục vụ khách hàng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp28:41
TMDB ID281231