Cách dùng "你们行政层的听不懂人话吗" (nǐ men xíng zhèng céng de tīng bù dǒng rén huà ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们行政层的听不懂人话吗
Tầng hành chính các cô không hiểu tiếng người à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:38
wǒ我
ràng让
nǐ你
chū出
qù去
a啊
“Tôi bảo cô ra ngoài mà.”
LINE 0226:39
PLAYING SCENEnǐ你
men们
xíng行
zhèng政
céng层
de的
tīng听
bù不
dǒng懂
rén人
huà话
ma吗
“Tầng hành chính các cô không hiểu tiếng người à?”
LINE 0327:04
wǒ我
shuō说
le了
bù不
guò过
shēng生
rì日
“Tôi đã nói là không tổ chức sinh nhật,”
Show Information