Cách dùng "你们再给我缓两天行吗" (nǐ men zài gěi wǒ huǎn liǎng tiān xíng ma) trong hội thoại tiếng Trung
你们再给我缓两天行吗
Các anh cho tôi thêm hai ngày được không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:39
wǒ我
zhēn真
de的
méi没
yǒu有
qián钱
“tôi thật sự không có tiền.”
LINE 0235:41
PLAYING SCENEnǐ你
men们
zài再
gěi给
wǒ我
huǎn缓
liǎng两
tiān天
xíng行
ma吗
“Các anh cho tôi thêm hai ngày được không?”
LINE 0335:43
wǒ我
hěn很
tóng同
qíng情
nǐ你
a啊
xǔ许
xiǎo小
jiě姐
“Tôi rất thông cảm cho cô, cô Hứa.”
Show Information