Cách dùng "你让我不得不相信他是清白的" (nǐ ràng wǒ bù dé bù xiāng xìn tā shì qīng bái de) trong hội thoại tiếng Trung
你让我不得不相信他是清白的
khiến tôi không thể không tin rằng anh ta trong sạch,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
dàn但
shì是
nǐ你
bǎ把
huǎng谎
yán言
biān编
dé得
nà那
me么
yuán圆
“nhưng anh đã dựng nên lời nói dối hoàn hảo đến mức”
LINE 0228:16
PLAYING SCENEnǐ你
ràng让
wǒ我
bù不
dé得
bù不
xiāng相
xìn信
tā他
shì是
qīng清
bái白
de的
“khiến tôi không thể không tin rằng anh ta trong sạch,”
LINE 0328:18
nǐ你
ràng让
wǒ我
bù不
dé得
bù不
xiāng相
xìn信
“khiến tôi không thể không tin rằng”
Show Information