Cách dùng "是那个叫许蜜语的自作主张" (shì nà ge jiào xǔ mì yǔ de zì zuò zhǔ zhāng) trong hội thoại tiếng Trung

shìgejiàodezuòzhǔzhāng

Là cái cô Hứa Mật Ngữ đó tự ý hành động,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:48
féng
zǒng
yuān
wǎng
a

Sếp Phùng, tôi bị oan mà.

LINE 0212:50
PLAYING SCENE
shì
ge
jiào
de
zuò
zhǔ
zhāng

Là cái cô Hứa Mật Ngữ đó tự ý hành động,

LINE 0312:52
shì
qíng
gěi
nào
le

làm mọi chuyện ầm ĩ lên,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp12:50
TMDB ID281231