Cách dùng "她手里有客人的把柄" (tā shǒu lǐ yǒu kè rén de bǎ bǐng) trong hội thoại tiếng Trung

shǒuyǒuréndebǐng

Cô ta đang nắm thóp của khách hàng.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:08
gǎn
a
féng
zǒng

Tôi không dám đâu sếp Phùng.

LINE 0213:09
PLAYING SCENE
shǒu
yǒu
rén
de
bǐng

Cô ta đang nắm thóp của khách hàng.

LINE 0313:11
yào
shì
xiàn
zài
gěi
kāi
le

Nếu giờ đuổi việc cô ta,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp13:09
TMDB ID281231