Cách dùng "我的婚姻固若金汤" (wǒ de hūn yīn gù ruò jīn tāng) trong hội thoại tiếng Trung
我的婚姻固若金汤
cuộc hôn nhân của mình vững như bàn thạch.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:18
nǐ你
ràng让
wǒ我
bù不
dé得
bù不
xiāng相
xìn信
“khiến tôi không thể không tin rằng”
LINE 0228:19
PLAYING SCENEwǒ我
de的
hūn婚
yīn姻
gù固
ruò若
jīn金
tāng汤
“cuộc hôn nhân của mình vững như bàn thạch.”
LINE 0328:21
wǒ我
méi没
yǒu有
shuō说
huǎng谎
“Tôi không nói dối.”
Show Information