Cách dùng "我根本没有时间危机公关" (wǒ gēn běn méi yǒu shí jiān wēi jī gōng guān) trong hội thoại tiếng Trung
我根本没有时间危机公关
tôi còn chưa kịp xử lý khủng hoảng truyền thông nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:52
bǎ把
shì事
qíng情
gěi给
nào闹
dà大
le了
“làm mọi chuyện ầm ĩ lên,”
LINE 0212:53
PLAYING SCENEwǒ我
gēn根
běn本
méi没
yǒu有
shí时
jiān间
wēi危
jī机
gōng公
guān关
“tôi còn chưa kịp xử lý khủng hoảng truyền thông nữa.”
LINE 0312:55
zěn怎
me么
yòu又
shì是
nà那
ge个
xǔ许
mì蜜
yǔ语
a啊
“Sao lại là cái cô Hứa Mật Ngữ đó nữa?”
Show Information