Cách dùng "我已经签了几个星期了" (wǒ yǐ jīng qiān le jǐ gè xīng qī le) trong hội thoại tiếng Trung

jīngqiānlexīngle

Tôi đã ký cách đây vài tuần.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
shì

Là tôi.

LINE 0220:02
PLAYING SCENE
jīng
qiān
le
xīng
le

Tôi đã ký cách đây vài tuần.

LINE 0320:03
yǒu
shén
me
wèn
ma

Có vấn đề gì sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp20:02
TMDB ID281231