Cách dùng "一个接一个地背叛你离开你" (yí gè jiē yí gè dì bèi pàn nǐ lí kāi nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
一个接一个地背叛你离开你
[lần lượt phản bội và rời bỏ bạn.]
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:11
xìn信
rèn任
de的
rén人
“[người bạn tin tưởng,]”
LINE 0238:13
PLAYING SCENEyí一
gè个
jiē接
yí一
gè个
dì地
bèi背
pàn叛
nǐ你
lí离
kāi开
nǐ你
“[lần lượt phản bội và rời bỏ bạn.]”
LINE 0338:17
yī一
cì次
cì次
jiù救
nǐ你
yú于
shuǐ水
huǒ火
de的
“[Còn người hết lần này đến lần khác cứu bạn khỏi hoạn nạn]”
Show Information