Cách dùng "这个责任他们推脱不掉的" (zhè ge zé rèn tā men tuī tuō bù diào de) trong hội thoại tiếng Trung

zhègerènmentuītuōdiàode

Họ không thể chối bỏ trách nhiệm được đâu.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:56
shàng
zhǎo
tóng

Anh lập tức đi tìm hợp đồng đi.

LINE 0222:57
PLAYING SCENE
zhè
ge
rèn
men
tuī
tuō
diào
de

Họ không thể chối bỏ trách nhiệm được đâu.

LINE 0323:00
zhè
biān
zhèng
zài
chá
zhǎo
tóng

Bên tôi đang tìm lại hợp đồng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E9
Timestamp22:57
TMDB ID281231