Cách dùng "这规则不仅仅是限制" (zhè guī zé bù jǐn jǐn shì xiàn zhì) trong hội thoại tiếng Trung
这规则不仅仅是限制
Quy tắc này không chỉ là sự hạn chế
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:04
fú服
wù务
yuán员
hé和
kè客
rén人
zhī之
jiān间
bù不
néng能
sī私
xià下
lián联
xì系
“nhân viên phục vụ không được liên lạc riêng với khách.”
LINE 0217:07
PLAYING SCENEzhè这
guī规
zé则
bù不
jǐn仅
jǐn仅
shì是
xiàn限
zhì制
“Quy tắc này không chỉ là sự hạn chế”
LINE 0317:09
gèng更
shì是
duì对
nǐ你
de的
bǎo保
hù护
“mà còn là sự bảo vệ dành cho cô.”
Show Information