Cách dùng "这可不是我的人生剧本" (zhè kě bú shì wǒ de rén shēng jù běn) trong hội thoại tiếng Trung
这可不是我的人生剧本
Đây không phải là kịch bản cuộc đời tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:31
wǒ我
gēn根
běn本
jiù就
tīng听
bù不
dǒng懂
“Tôi nghe mà chẳng hiểu gì.”
LINE 0219:32
PLAYING SCENEzhè这
kě可
bú不
shì是
wǒ我
de的
rén人
shēng生
jù剧
běn本
“Đây không phải là kịch bản cuộc đời tôi.”
LINE 0319:34
mì蜜
yǔ语
jiě姐
méi没
shì事
“Không sao đâu, chị Mật Ngữ,”
Show Information