Cách dùng "没有谁让我去啊 就我自己决定要去的" (méi yǒu shuí ràng wǒ qù a jiù wǒ zì jǐ jué dìng yào qù de) trong hội thoại tiếng Trung
没有谁让我去啊 就我自己决定要去的
Chẳng ai bảo tôi cả tự tôi quyết định đi thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:24
shuí谁
ràng让
nǐ你
qù去
de的
“Ai bảo cậu đi vậy?”
LINE 0203:26
PLAYING SCENEméi yǒu shuí ràng wǒ qù a jiù wǒ zì jǐ jué dìng yào qù de
没有谁让我去啊 就我自己决定要去的
“Chẳng ai bảo tôi cả tự tôi quyết định đi thôi”
LINE 0303:29
nà nǐ sōu jí dào de xìn xī dǎ suàn gēn shuí fēn xiǎng a hěn duō rén a
那你搜集到的信息 打算跟谁分享啊 很多人啊
“Vậy thông tin cậu thu thập được định chia sẻ với ai? Nhiều người lắm”
Show Information