Cách dùng "没有谁让我去啊 就我自己决定要去的" (méi yǒu shuí ràng wǒ qù a jiù wǒ zì jǐ jué dìng yào qù de) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒushuírànga jiùjuédìngyàode

Chẳng ai bảo tôi cả tự tôi quyết định đi thôi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:24
shuí
ràng
de

Ai bảo cậu đi vậy?

LINE 0203:26
PLAYING SCENE
méi yǒu shuí ràng wǒ qù a jiù wǒ zì jǐ jué dìng yào qù de

没有谁让我去啊 就我自己决定要去的

Chẳng ai bảo tôi cả tự tôi quyết định đi thôi

LINE 0303:29
nà nǐ sōu jí dào de xìn xī dǎ suàn gēn shuí fēn xiǎng a hěn duō rén a

那你搜集到的信息 打算跟谁分享啊 很多人啊

Vậy thông tin cậu thu thập được định chia sẻ với ai? Nhiều người lắm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp03:26
TMDB ID273129