Cách dùng "他都没反应 他既不掩饰 他也不吹嘘" (tā dōu méi fǎn yìng tā jì bù yǎn shì tā yě bù chuī xū) trong hội thoại tiếng Trung
他都没反应 他既不掩饰 他也不吹嘘
ông ấy đều không có phản ứng gì. Ông ấy không che giấu, cũng không khoe khoang gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:11
tā zhēn zhēn jiǎ jiǎ gēn wǒ shuō yī duī dàn zhè cì bù guǎn wǒ wèn shén me
他真真假假跟我说一堆 但这次不管我问什么
“ông ấy nói một đống, nửa thật nửa giả. Nhưng lần này dù tôi hỏi gì,”
LINE 0228:15
PLAYING SCENEtā dōu méi fǎn yìng tā jì bù yǎn shì tā yě bù chuī xū
他都没反应 他既不掩饰 他也不吹嘘
“ông ấy đều không có phản ứng gì. Ông ấy không che giấu, cũng không khoe khoang gì.”
LINE 0328:19
nà那
zhè这
shì是
shén什
me么
yì意
si思
“Vậy thì ý gì đây?”
Show Information