Cách dùng "我要把事情说清楚 我不得暴露自己啊" (wǒ yào bǎ shì qíng shuō qīng chǔ wǒ bù dé bào lù zì jǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
我要把事情说清楚 我不得暴露自己啊
nếu tôi muốn nói rõ chuyện thì tôi phải lộ danh tính của mình rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:20
méi chū lái shuō míng yī xià zhè ge shì wǒ zěn me shuō míng dāng shí nà qíng kuàng
没出来说明一下这个事 我怎么说明 当时那情况
“không lên tiếng giải thích chuyện đó Tôi giải thích kiểu gì được Tình huống lúc đó”
LINE 0225:24
PLAYING SCENEwǒ yào bǎ shì qíng shuō qīng chǔ wǒ bù dé bào lù zì jǐ a
我要把事情说清楚 我不得暴露自己啊
“nếu tôi muốn nói rõ chuyện thì tôi phải lộ danh tính của mình rồi”
LINE 0325:28
nà那
xiàn现
zài在
zěn怎
me么
“Vậy bây giờ sao”
Show Information