Cách dùng "我怎么知道 你不是再一次找借口捆绑我" (wǒ zěn me zhī dào nǐ bú shì zài yí cì zhǎo jiè kǒu kǔn bǎng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我怎么知道 你不是再一次找借口捆绑我
Tôi biết sao được bạn lại không đang tìm cớ để trói buộc tôi đấy chứ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:51
méi没
nà那
me么
hǎo好
“không ngon như bạn nghĩ đâu”
LINE 0236:07
PLAYING SCENEwǒ zěn me zhī dào nǐ bú shì zài yí cì zhǎo jiè kǒu kǔn bǎng wǒ
我怎么知道 你不是再一次找借口捆绑我
“Tôi biết sao được bạn lại không đang tìm cớ để trói buộc tôi đấy chứ”
LINE 0336:12
fàn shū yǐ jīng gēn nǐ dǎ guò diàn huà le yě shuō míng le qíng kuàng
范叔已经跟你打过电话了 也说明了情况
“Chú Phạm đã gọi điện cho bạn rồi và đã giải thích tình hình rồi”
Show Information