Cách dùng "姑娘" (gū niáng) trong hội thoại tiếng Trung
姑娘
Tiểu thư,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
12:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姑娘 | gū niáng | Tiểu thư. |
| 2▶ | 姑娘 | gū niáng | Tiểu thư, |
| 3 | 您这一大早上 去哪儿了呀 | nín zhè yī dà zǎo shàng qù nǎ ér le ya | mới sáng sớm người đi đâu vậy? |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài jìn jǐ rì máng zhe gē ér de qīn shìMấy ngày nay thái thái còn phải lo việc hôn sự của công tử,

HSK 4
0:03s
xiǎo de jué de zhè jiā yī shí bàn huì gū jì hái bù chū yín zi láiNô tỳ thấy nhà này chắc không thể trả nổi trong thời gian ngắn đâu.











