Cách dùng "那我不要退亲" (nà wǒ bú yào tuì qīn) trong hội thoại tiếng Trung
那我不要退亲
muội sẽ không hủy hôn ước,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
3:05
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 既然如此 | jì rán rú cǐ | Nếu đã như vậy |
| 2▶ | 那我不要退亲 | nà wǒ bú yào tuì qīn | muội sẽ không hủy hôn ước, |
| 3 | 我能接受你心里有别人 | wǒ néng jiē shòu nǐ xīn lǐ yǒu bié rén | muội có thể chấp nhận trong lòng huynh có người khác, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài jìn jǐ rì máng zhe gē ér de qīn shìMấy ngày nay thái thái còn phải lo việc hôn sự của công tử,

HSK 4
0:03s
xiǎo de jué de zhè jiā yī shí bàn huì gū jì hái bù chū yín zi láiNô tỳ thấy nhà này chắc không thể trả nổi trong thời gian ngắn đâu.











