Cách dùng "晚雪妹妹" (wǎn xuě mèi mèi) trong hội thoại tiếng Trung
晚雪妹妹
wǎn xuě mèi mèi
Vãn Tuyết muội muội.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
0:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姑爷您稍坐 小的去寻人 好 | gū yé nín shāo zuò xiǎo de qù xún rén hǎo | cô gia ngồi chờ chút để tiểu nhân đi tìm người. Được. |
| 2▶ | 晚雪妹妹 | wǎn xuě mèi mèi | Vãn Tuyết muội muội. |
| 3 | 其实 | qí shí | Thật ra, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài jìn jǐ rì máng zhe gē ér de qīn shìMấy ngày nay thái thái còn phải lo việc hôn sự của công tử,

HSK 4
0:03s
xiǎo de jué de zhè jiā yī shí bàn huì gū jì hái bù chū yín zi láiNô tỳ thấy nhà này chắc không thể trả nổi trong thời gian ngắn đâu.











