Cách dùng "我不要退亲" (wǒ bú yào tuì qīn) trong hội thoại tiếng Trung
我不要退亲
wǒ bú yào tuì qīn
Muội không muốn hủy hôn ước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
3:47
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就熬出头了 | nǐ jiù áo chū tóu le | có thể giải thoát rồi." |
| 2▶ | 我不要退亲 | wǒ bú yào tuì qīn | Muội không muốn hủy hôn ước. |
| 3 | 我不要 我不要啊 | wǒ bú yào wǒ bú yào a | Muội không muốn, muội không muốn. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s