Cách dùng "这" (zhè) trong hội thoại tiếng Trung
这
việc này...
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
4:44
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三爷 | sān yé | Tam gia, |
| 2▶ | 这 | zhè | việc này... |
| 3 | 今日看到的事情 不必与人提起 | jīn rì kàn dào de shì qíng bù bì yǔ rén tí qǐ | Không cần nói với người khác những gì nhìn thấy hôm nay. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài tài jìn jǐ rì máng zhe gē ér de qīn shìMấy ngày nay thái thái còn phải lo việc hôn sự của công tử,

HSK 4
0:03s
xiǎo de jué de zhè jiā yī shí bàn huì gū jì hái bù chū yín zi láiNô tỳ thấy nhà này chắc không thể trả nổi trong thời gian ngắn đâu.











