Cách dùng "晚雪妹妹" (wǎn xuě mèi mèi) trong hội thoại tiếng Trung
晚雪妹妹
wǎn xuě mèi mèi
Vãn Tuyết muội muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
0:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姑爷您稍坐 小的去寻人 好 | gū yé nín shāo zuò xiǎo de qù xún rén hǎo | cô gia ngồi chờ chút để tiểu nhân đi tìm người. Được. |
| 2▶ | 晚雪妹妹 | wǎn xuě mèi mèi | Vãn Tuyết muội muội. |
| 3 | 其实 | qí shí | Thật ra, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s