Cách dùng "一条一条的对" (yī tiáo yī tiáo de duì) trong hội thoại tiếng Trung
一条一条的对
Đối chiếu từng dòng một,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E29
Clip Timestamp
40:25
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好的 | hǎo de | Vâng. |
| 2▶ | 一条一条的对 | yī tiáo yī tiáo de duì | Đối chiếu từng dòng một, |
| 3 | 看他撒了多少谎 | kàn tā sā le duō shǎo huǎng | xem anh ta đã nói dối bao nhiêu chuyện. |
More Clips From Episode
Total 76 clips (Page 4 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yù dào le yī chē zuì guǐ liǎng gè rén chǎo le qǐ lái cái dòng de shǒugặp một tài xế say rượu, hai người cãi nhau nên mới động tay động chân.

HSK 5
0:03s
cóng tíng chē dào dòng shǒu pāi dé yì qīng èr chǔquay rõ mồn một từ lúc dừng xe đến lúc ra tay.

HSK 2
0:03s
zhè huí wáng shuài zhè xiǎo zi tiě dìng pǎo bù liǎoLần này tên Vương Soái chắc chắn không thể chạy thoát.

HSK 3
0:03s
hěn duō rén zài zhè dì fāng kāi mǎi mài kāi diànRất nhiều người mở cửa hàng buôn bán ở đây.

HSK 6
0:03s
jī běn shàng zhè xiē nián yě yīng gāi hùn dé mán shú de wǒ gè rén fēn xīVề cơ bản, những năm qua, có lẽ cũng khá quen thuộc. Cá nhân tôi phân tích

HSK 4
0:03s
xiǎo zhuó xiǎo zhuó kuài kuài kuài gǎn jǐn zuòNhâm nhi thôi. Mau, mau, mau, mau ngồi đi.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
zhì yú xīng shī dòng zhòng dì bǎ wǒ dài dào zhè ér ma kàn nǐ zhè yàngCó đến mức phải huy động lực lượng dẫn tôi đến đây không? Nhìn bộ dạng của anh

HSK 6
0:03s
dài wǒ lái yòu shén me dōu bù wèn zhè bù dān wù wǒ shí jiān maDẫn tôi đến rồi không hỏi gì hết, mất thời gian của tôi.





