Cách dùng "到时候你可不能拒绝我哟" (dào shí hòu nǐ kě bù néng jù jué wǒ yō) trong hội thoại tiếng Trung
到时候你可不能拒绝我哟
Đến lúc đó, ngài không được từ chối ta đâu đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
14:36
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那殿下 改日 我要和你好好地喝上一杯 | nà diàn xià gǎi rì wǒ yào hé nǐ hǎo hǎo dì hē shàng yī bēi | Vậy thì điện hạ, hôm khác ta phải uống với ngài một chén cho đã. |
| 2▶ | 到时候你可不能拒绝我哟 | dào shí hòu nǐ kě bù néng jù jué wǒ yō | Đến lúc đó, ngài không được từ chối ta đâu đấy. |
| 3 | 下官告退 | xià guān gào tuì | Hạ quan xin lui. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gǎn xiè nǐ gěi wǒ zhè ge fèi rén yī xiàn shēng huán de jī huìcảm ơn nàng đã cho kẻ tàn phế như ta một cơ hội sống tiếp.

HSK 2
0:03s
wáng fēi zhè zǎo fàn hái méi chī ne jiù yào chū ménVương phi, còn chưa ăn sáng đã phải ra ngoài sao?

HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì bǎ tā gǎn zǒu le tā shì bú shì huí lí shān leNgài đã đuổi muội ấy đi ư? Muội ấy về Ly Sơn rồi à?





