Cách dùng "笃定 他心里也没我" (dǔ dìng tā xīn lǐ yě méi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
笃定 他心里也没我
dǔ dìng tā xīn lǐ yě méi wǒ
chắc chắn chàng ấy cũng chẳng thích ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
30:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是真不喜欢他 | shì zhēn bù xǐ huān tā | ta thật sự không thích chàng ấy, |
| 2▶ | 笃定 他心里也没我 | dǔ dìng tā xīn lǐ yě méi wǒ | chắc chắn chàng ấy cũng chẳng thích ta. |
| 3 | 几次回家与我母亲哭诉 | jǐ cì huí jiā yǔ wǒ mǔ qīn kū sù | Đã mấy lần ta về nhà khóc lóc với mẫu thân |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
bì jìng zhè yī zāo wáng fēi chī le bù shǎo de kǔ tóuDù sao thì lần này vương phi cũng chịu không ít khổ sở,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng hēi yún qí hé dìng wáng fǔ méng shòu bù bái zhī yuān dekhiến Hắc Vân Kỵ và Định Vương Phủ mang nỗi oan không thể rửa sạch

HSK 5
0:03s
pà shì hái bǎ tā dàng chéng dà jiù xīng le bahuynh trưởng ngươi còn coi bà ta như vị cứu tinh đấy nhỉ?

HSK 5
0:03s
pà shì yě yào bèi tā piàn dé tuán tuán zhuàne rằng cũng sẽ bị bà ta lừa đến mức xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s
nǐ de wáng fēi jìng yī jiàn dōu méi yǒu gēn nǐ shuō guòchưa từng kể chuyện nào trong số những chuyện này cho ngươi ư?

HSK 6
0:03s
hái shì yīn wèi xīn zhōng yǒu kuì jiù xiǎng yào bǔ cháng yú nǐhay vì trong lòng áy náy, muốn bù đắp cho ngươi?











