Cách dùng "你兄长身陷囹圄" (nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你兄长身陷囹圄
huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:58
dōng东
gōng宫
sǐ死
yú于
dà大
huǒ火
“Đông Cung chết trong biển lửa,”
LINE 0239:00
PLAYING SCENEnǐ你
xiōng兄
zhǎng长
shēn身
xiàn陷
líng囹
yǔ圄
“huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục.”
LINE 0339:03
zhǔ主
shěn审
tā他
de的
rén人
zhèng正
shì是
mù穆
yáng阳
hóu侯
“Chủ thẩm của ngài ấy chính là Mục Dương hầu.”
Show Information