Cách dùng "你兄长身陷囹圄" (nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ) trong hội thoại tiếng Trung
你兄长身陷囹圄
nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ
huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
39:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 东宫死于大火 | dōng gōng sǐ yú dà huǒ | Đông Cung chết trong biển lửa, |
| 2▶ | 你兄长身陷囹圄 | nǐ xiōng zhǎng shēn xiàn líng yǔ | huynh trưởng của ngài bị giam trong ngục. |
| 3 | 主审他的人正是穆阳侯 | zhǔ shěn tā de rén zhèng shì mù yáng hóu | Chủ thẩm của ngài ấy chính là Mục Dương hầu. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
yīn wú zhào rù jīng bèi pàn móu nì dà zuìbị kết tội mưu phản vì vào kinh khi không được gọi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
kàn zhe hēi yún qí fēn bēng lí xī sǐ shāng cǎn zhòngnhìn Hắc Vân Kỵ tan đàn xẻ nghé, thương vong nặng nề.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ men hái méi yǒu dào shān qióng shuǐ jìn de shí hòu nechúng ta vẫn chưa đến bước đường cùng mà.

HSK 6
0:03s
bù rì jiāng dà bái yú tiān xiàHắc Vân Kỵ và tiên Định vương chẳng bao lâu nữa sẽ được sáng tỏ với thiên hạ.













