Cách dùng "上次您要的位子 给您留好了" (shàng cì nín yào de wèi zi gěi nín liú hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
上次您要的位子 给您留好了
Ta đã giữ chỗ lần trước người đặt.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
32:32
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 娘子 您来了 是 | niáng zǐ nín lái le shì | Cô nương, cô đến rồi. Vâng. |
| 2▶ | 上次您要的位子 给您留好了 | shàng cì nín yào de wèi zi gěi nín liú hǎo le | Ta đã giữ chỗ lần trước người đặt. |
| 3 | 你也是来听书的 是啊 来了 快 娘子 您的菜 | nǐ yě shì lái tīng shū de shì a lái le kuài niáng zǐ nín de cài | Cô cũng đến nghe kể chuyện sao? Đúng vậy. Đến rồi à? Mau lên. Cô nương. Món ăn của cô đây. |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
bì jìng zhè yī zāo wáng fēi chī le bù shǎo de kǔ tóuDù sao thì lần này vương phi cũng chịu không ít khổ sở,

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng hēi yún qí hé dìng wáng fǔ méng shòu bù bái zhī yuān dekhiến Hắc Vân Kỵ và Định Vương Phủ mang nỗi oan không thể rửa sạch

HSK 5
0:03s
pà shì hái bǎ tā dàng chéng dà jiù xīng le bahuynh trưởng ngươi còn coi bà ta như vị cứu tinh đấy nhỉ?

HSK 5
0:03s
pà shì yě yào bèi tā piàn dé tuán tuán zhuàne rằng cũng sẽ bị bà ta lừa đến mức xoay như chong chóng.

HSK 7
0:03s
nǐ de wáng fēi jìng yī jiàn dōu méi yǒu gēn nǐ shuō guòchưa từng kể chuyện nào trong số những chuyện này cho ngươi ư?

HSK 6
0:03s
hái shì yīn wèi xīn zhōng yǒu kuì jiù xiǎng yào bǔ cháng yú nǐhay vì trong lòng áy náy, muốn bù đắp cho ngươi?











