Cách dùng "他要求屏退左右" (tā yāo qiú bǐng tuì zuǒ yòu) trong hội thoại tiếng Trung

yāoqiúbǐngtuì退zuǒyòu

Hắn yêu cầu mọi người lui ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
4:46
TMDB ID
292696
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1说什么了shuō shén me leHọ đã nói gì?
2他要求屏退左右tā yāo qiú bǐng tuì zuǒ yòuHắn yêu cầu mọi người lui ra.
3除了定王的一位亲随 没有别人chú le dìng wáng de yī wèi qīn suí méi yǒu bié rénNgoài một người hầu thân cận của Định vương, không còn ai khác.

More Clips From Episode

Total 110 clips (Page 6 of 6)
嫂嫂一夜之间成了寡妇
HSK 7
0:03s
sǎo sǎo yī yè zhī jiān chéng le guǎ fùTẩu tẩu thành góa phụ chỉ sau một đêm.

一同身赴黄泉
HSK 7
0:03s
yī tóng shēn fù huáng quáncùng xuống suối vàng.

蒙受不白之冤
HSK 7
0:03s
méng shòu bù bái zhī yuānmang nỗi oan không thể rửa sạch.

这当中有多少的妻离子散
HSK 5
0:03s
zhè dāng zhōng yǒu duō shǎo de qī lí zǐ sànTrong đó, có biết bao cảnh gia đình tan nát,

白发人送黑发人
HSK 5
0:03s
bái fà rén sòng hēi fà rénkẻ đầu bạc tiễn kẻ đầu xanh?

谅解你母亲的不易
HSK 7
0:03s
liàng jiě nǐ mǔ qīn de bù yìtha thứ cho sự khó khăn của mẫu thân nàng.

我感谢你替我治好了腿
HSK 5
0:03s
wǒ gǎn xiè nǐ tì wǒ zhì hǎo le tuǐTa cảm ơn nàng đã chữa khỏi chân cho ta,

感谢你给我这个废人 一线生还的机会
HSK 4
0:03s
gǎn xiè nǐ gěi wǒ zhè ge fèi rén yī xiàn shēng huán de jī huìcảm ơn nàng đã cho kẻ tàn phế như ta một cơ hội sống tiếp.

王妃 这早饭还没吃呢 就要出门
HSK 2
0:03s
wáng fēi zhè zǎo fàn hái méi chī ne jiù yào chū ménVương phi, còn chưa ăn sáng đã phải ra ngoài sao?

你是不是把她赶走了 她是不是回离山了
HSK 3
0:03s
nǐ shì bú shì bǎ tā gǎn zǒu le tā shì bú shì huí lí shān leNgài đã đuổi muội ấy đi ư? Muội ấy về Ly Sơn rồi à?