Cách dùng "我有好多事情要做" (wǒ yǒu hǎo duō shì qíng yào zuò) trong hội thoại tiếng Trung
我有好多事情要做
ta có rất nhiều việc phải làm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:37
zhè这
cì次
xià下
shān山
“Lần này xuống núi,”
LINE 0219:40
PLAYING SCENEwǒ我
yǒu有
hǎo好
duō多
shì事
qíng情
yào要
zuò做
“ta có rất nhiều việc phải làm.”
LINE 0319:43
dōu都
yǒu有
shén什
me么
shì事
yào要
zuò做
“Phải làm những việc gì?”
Show Information