Cách dùng "呜呼哀哉" (wū hū āi zāi) trong hội thoại tiếng Trung
呜呼哀哉
wū hū āi zāi
Than ôi!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
35:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 跃入河中 | yuè rù hé zhōng | nhảy xuống sông. |
| 2▶ | 呜呼哀哉 | wū hū āi zāi | Than ôi! |
| 3 | 死了 | sǐ le | Chết rồi sao? |
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 4 of 6)
HSK 2
0:03s
tā zhè jǐ rì kàn shàng qù guò dé hěn bù hǎoMấy ngày nay thấy muội ấy sống rất không tốt,

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu tiē xīn de niáng jiā rén zài shēn biānMuội ấy không có nhà ngoại thân thiết ở bên cạnh.

HSK 2
0:03s
wǒ gēn nǐ xiōng zhǎng zhè bèi zi yě jiù zhè yàng leCả đời này của ta và huynh trưởng đệ cũng chỉ như vậy thôi.

HSK 3
0:03s
dàn shì nǐ hé ā lí hái nián qīng bù néng xué wǒ menNhưng đệ và A Ly vẫn còn trẻ, không được học bọn ta.

HSK 7
0:03s














