Cách dùng "嫁给码农 够老实了吧 没有什么花花肠子" (jià gěi mǎ nóng gòu lǎo shí le ba méi yǒu shén me huā huā cháng zi) trong hội thoại tiếng Trung

jiàgěinóng gòulǎoshíleba méiyǒushénmehuāhuāchángzi

lấy thợ code, đủ an toàn rồi chứ? Chẳng có tâm tư lăng nhăng gì.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:12
dāng
shí
jué
de

Lúc đó tôi nghĩ,

LINE 0203:13
PLAYING SCENE
jià gěi mǎ nóng gòu lǎo shí le ba méi yǒu shén me huā huā cháng zi

嫁给码农 够老实了吧 没有什么花花肠子

lấy thợ code, đủ an toàn rồi chứ? Chẳng có tâm tư lăng nhăng gì.

LINE 0303:16
jié
guǒ
shì

Kết quả là ông chồng lại là tay cờ bạc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp03:13
TMDB ID259554