Cách dùng "那你老公肯定不会再帮你 说不定还会拖你的后腿" (nà nǐ lǎo gōng kěn dìng bú huì zài bāng nǐ shuō bù dìng hái huì tuō nǐ de hòu tuǐ) trong hội thoại tiếng Trung
那你老公肯定不会再帮你 说不定还会拖你的后腿
thì chồng cô chắc chắn không giúp cô nữa Có khi còn kéo chân cô
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:50
rú如
guǒ果
nǐ你
men们
lí离
hūn婚
le了
“Nếu hai người ly hôn”
LINE 0228:51
PLAYING SCENEnà nǐ lǎo gōng kěn dìng bú huì zài bāng nǐ shuō bù dìng hái huì tuō nǐ de hòu tuǐ
那你老公肯定不会再帮你 说不定还会拖你的后腿
“thì chồng cô chắc chắn không giúp cô nữa Có khi còn kéo chân cô”
LINE 0328:57
dào到
shí时
hòu候
zhè这
ge个
wèi位
zi子
“Lúc đó vị trí này”
Show Information