Cách dùng "那样老板们 把我们丢出去背锅的时候" (nà yàng lǎo bǎn men bǎ wǒ men diū chū qù bèi guō de shí hòu) trong hội thoại tiếng Trung

yànglǎobǎnmen mendiūchūbèiguōdeshíhòu

Như vậy, các sếp khi ném chúng ta ra đỡ đạn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:54
nǐ bì xū yào shuō chū zhè fèn gōng zuò gěi nǐ dài lái le shén me hǎo chù

你必须要说出 这份工作给你带来了什么好处

Anh phải nói ra công việc này mang lại lợi ích gì cho anh.

LINE 0219:00
PLAYING SCENE
nà yàng lǎo bǎn men bǎ wǒ men diū chū qù bèi guō de shí hòu

那样老板们 把我们丢出去背锅的时候

Như vậy, các sếp khi ném chúng ta ra đỡ đạn,

LINE 0319:03
jiù
gèng
méi
yǒu
zuì
gǎn
le

sẽ càng không có cảm giác tội lỗi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp19:00
TMDB ID259554