Cách dùng "赵玫啊 之前不是说好了你要辞职的" (zhào méi a zhī qián bú shì shuō hǎo le nǐ yào cí zhí de) trong hội thoại tiếng Trung
赵玫啊 之前不是说好了你要辞职的
Zhao Mei à Trước đây không phải đã nói cháu sẽ nghỉ việc sao?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:37
mā liào jiǔ kě néng yòng wán le wǒ gěi nǐ yòng wēi shì jì
妈 料酒可能用完了 我给你用威士忌
“Mẹ, rượu nấu ăn có lẽ hết rồi Con dùng whisky cho mẹ nhé”
LINE 0209:43
PLAYING SCENEzhào méi a zhī qián bú shì shuō hǎo le nǐ yào cí zhí de
赵玫啊 之前不是说好了你要辞职的
“Zhao Mei à Trước đây không phải đã nói cháu sẽ nghỉ việc sao?”
LINE 0309:46
zěn怎
me么
yòu又
huí回
qù去
le了
ne呢
“Sao giờ lại quay về rồi?”
Show Information