Cách dùng "这什么东西啊 什么东西啊 你出差还有空买东西" (zhè shén me dōng xī a shén me dōng xī a nǐ chū chāi hái yǒu kòng mǎi dōng xī) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshénmedōng西a shénmedōng西a chūchāiháiyǒukòngmǎidōng西

Cái gì đây? Là gì vậy? Đi công tác còn có thời gian mua đồ à?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:10
zhèng gǎn shàng chī fàn nǐ kàn mā kàn wǒ gěi nín dài shén me le

正赶上吃饭 你看 妈 看我给您带什么了

Vừa kịp bữa cơm, mẹ xem. Mẹ ơi, xem con mang gì về cho mẹ này.

LINE 0208:13
PLAYING SCENE
zhè shén me dōng xī a shén me dōng xī a nǐ chū chāi hái yǒu kòng mǎi dōng xī

这什么东西啊 什么东西啊 你出差还有空买东西

Cái gì đây? Là gì vậy? Đi công tác còn có thời gian mua đồ à?

LINE 0308:16
zhào méi shuō nín ài chī zhè ge diǎn xīn tè yì tí xǐng wǒ qù gěi nín mǎi de

赵玫说您爱吃这个点心 特意提醒我去给您买的

Zhao Mei nói mẹ thích ăn món điểm tâm này, đặc biệt nhắc con đi mua cho mẹ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp08:13
TMDB ID259554