Cách dùng "正赶上吃饭 你看 妈 看我给您带什么了" (zhèng gǎn shàng chī fàn nǐ kàn mā kàn wǒ gěi nín dài shén me le) trong hội thoại tiếng Trung
正赶上吃饭 你看 妈 看我给您带什么了
Vừa kịp bữa cơm, mẹ xem. Mẹ ơi, xem con mang gì về cho mẹ này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:05
bà mā zhào méi ér zi huí lái le wǒ huí lái le
爸 妈 赵玫 儿子回来了 我回来了
“Ba, mẹ. Zhao Mei. Con trai về rồi. Con về rồi.”
LINE 0208:10
PLAYING SCENEzhèng gǎn shàng chī fàn nǐ kàn mā kàn wǒ gěi nín dài shén me le
正赶上吃饭 你看 妈 看我给您带什么了
“Vừa kịp bữa cơm, mẹ xem. Mẹ ơi, xem con mang gì về cho mẹ này.”
LINE 0308:13
zhè shén me dōng xī a shén me dōng xī a nǐ chū chāi hái yǒu kòng mǎi dōng xī
这什么东西啊 什么东西啊 你出差还有空买东西
“Cái gì đây? Là gì vậy? Đi công tác còn có thời gian mua đồ à?”
Show Information