Cách dùng "看来他俩已经勾搭上了" (kàn lái tā liǎ yǐ jīng gōu dā shàng le) trong hội thoại tiếng Trung

kànláiliǎjīnggōushàngle

[Xem ra hai người họ đã lén lút với nhau rồi.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:56
bú shì shū zhōng tā yǔ xiè yǒng ér hù zèng de xìn wù ma

不是书中 他与谢永儿互赠的信物吗

[không phải là tín vật] [mà hắn và Tạ Vĩnh Nhi trao cho nhau trong sách sao?]

LINE 0233:01
PLAYING SCENE
kàn
lái
liǎ
jīng
gōu
shàng
le

[Xem ra hai người họ đã lén lút với nhau rồi.]

LINE 0333:04
kàn
chū
shén
me
le

Có nhìn ra được gì không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E2
Timestamp33:01
TMDB ID280632