Cách dùng "他们吵得朕头疼得要死" (tā men chǎo dé zhèn tóu téng dé yào sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他们吵得朕头疼得要死
Bọn họ ồn ào khiến trẫm đau đầu muốn chết,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:18
wǒ我
néng能
tīng听
bú不
jiàn见
ma吗
“ta có thể không nghe thấy sao?”
LINE 0241:23
PLAYING SCENEtā他
men们
chǎo吵
dé得
zhèn朕
tóu头
téng疼
dé得
yào要
sǐ死
“Bọn họ ồn ào khiến trẫm đau đầu muốn chết,”
LINE 0341:26
nán难
dào道
bù不
gāi该
shā杀
ma吗
“lẽ nào không đáng giết sao?”
Show Information