Cách dùng "不屑与你们为伍" (bù xiè yǔ nǐ men wéi wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
不屑与你们为伍
không thèm chung hàng ngũ với các người,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
31:33
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是我李祯 | shì wǒ lǐ zhēn | là Lý Trinh ta |
| 2▶ | 不屑与你们为伍 | bù xiè yǔ nǐ men wéi wǔ | không thèm chung hàng ngũ với các người, |
| 3 | 不屑参与你们这些腌臜之事 | bù xiè cān yù nǐ men zhè xiē ā zā zhī shì | không thèm tham gia vào chuyện dơ bẩn của các người, |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ kàn dào de shì rén xīn huàn sàn gè huái guǐ tāithứ con thấy là lòng người rời rạc, mỗi người một ý đồ.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
chú le qī zǔ mǔ hái yǒu dà bó niáng shì yī xīn xiàng wǒ dengoài thất tổ mẫu và đại bá nương một lòng hướng về con,

HSK 4
0:03s
tà tà shí shí guò hǎo wǒ men de xiǎo rì zi jiù gòu lesống thật yên ổn, sống cho tốt cuộc sống của mình là đủ rồi.

HSK 4
0:03s
zhēn niáng nǐ yòu bú shì bù zhī dào nǐ yé yé de pí qìTrinh Nương, có phải con không biết tính tổ phụ con đâu.

HSK 2
0:03s
tā xiàn zài de shēn tǐ bù néng chū yuǎn ménSức khỏe của tổ phụ bây giờ không thể đi xa được.






