Cách dùng "你无凭无据" (nǐ wú píng wú jù) trong hội thoại tiếng Trung
你无凭无据
Cô chẳng có bằng chứng gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:01
lái bǎo nǐ zhè kē wú yòng de qí zi nǐ xià hǔ wǒ
来保你这颗无用的棋子 你吓唬我
“bảo vệ quân cờ vô dụng như ngươi. Cô dọa ta sao?”
LINE 0215:06
PLAYING SCENEnǐ你
wú无
píng凭
wú无
jù据
“Cô chẳng có bằng chứng gì.”
LINE 0315:09
nà那
mò墨
fāng方
“Công thức làm mực kia”
Show Information