Cách dùng "其他罪责难逃" (qí tā zuì zé nán táo) trong hội thoại tiếng Trung
其他罪责难逃
nhưng những tội khác khó thoát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
duàn断
shǒu手
zhī之
xíng刑
kě可
miǎn免
“Có thể miễn hình phạt chặt tay,”
LINE 0225:52
PLAYING SCENEqí其
tā他
zuì罪
zé责
nán难
táo逃
“nhưng những tội khác khó thoát.”
LINE 0325:54
wǒ xiāng xìn qī zǔ mǔ dìng huì gěi wǒ yí gè jiāo dài
我相信七祖母 定会给我一个交代
“Con tin thất tổ mẫu nhất định sẽ cho con một lời thỏa đáng.”
Show Information