Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "再无任何瓜葛" (zài wú rèn hé guā gé) trong hội thoại tiếng Trung

再无任何瓜葛

zài wú rèn hé guā gé

với Lý gia các người nữa.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
31:46
TMDB ID
275966
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我李祯跟你们李家wǒ lǐ zhēn gēn nǐ men lǐ jiāLý Trinh ta không còn liên quan gì
2再无任何瓜葛zài wú rèn hé guā gévới Lý gia các người nữa.
3我回来了 祯娘回来了wǒ huí lái le zhēn niáng huí lái leCon về rồi. Trinh Nương về rồi.

More Clips From Episode

Total 116 clips (Page 6 of 6)
看别人脸色 听他人摆布
HSK 5
0:03s
kàn bié rén liǎn sè tīng tā rén bǎi bùnhìn sắc mặt người khác, nghe người ta sai khiến

自己做自己的主 我想好了
HSK 2
0:03s
zì jǐ zuò zì jǐ de zhǔ wǒ xiǎng hǎo letự làm chủ cho chính mình. Con quyết định rồi,

没你想得那么容易
HSK 3
0:03s
méi nǐ xiǎng dé nà me róng yìkhông đơn giản như con nghĩ đâu.

我们祖孙俩好好聊聊吧
HSK 4
0:03s
wǒ men zǔ sūn liǎ hǎo hǎo liáo liáo bahai ông cháu ta nói chuyện tử tế đi.

一直心心念念的还是那个主家
HSK 3
0:03s
yì zhí xīn xīn niàn niàn de hái shì nà ge zhǔ jiāvẫn luôn nghĩ đến nhà tổ đó,

我看到的是人心涣散 各怀鬼胎
HSK 1
0:03s
wǒ kàn dào de shì rén xīn huàn sàn gè huái guǐ tāithứ con thấy là lòng người rời rạc, mỗi người một ý đồ.

我不愿与这样的李墨为伍
HSK 4
0:03s
wǒ bù yuàn yǔ zhè yàng de lǐ mò wéi wǔCon không muốn đứng chung với mực Lý như vậy.

除了七祖母 还有大伯娘是一心向我的
HSK 7
0:03s
chú le qī zǔ mǔ hái yǒu dà bó niáng shì yī xīn xiàng wǒ dengoài thất tổ mẫu và đại bá nương một lòng hướng về con,

踏踏实实 过好我们的小日子就够了
HSK 4
0:03s
tà tà shí shí guò hǎo wǒ men de xiǎo rì zi jiù gòu lesống thật yên ổn, sống cho tốt cuộc sống của mình là đủ rồi.

看什么呢 东家
HSK 1
0:03s
kàn shén me ne dōng jiānhìn gì đấy? Ông chủ,

难不成这是要自己做生意啊
HSK 2
0:03s
nán bù chéng zhè shì yào zì jǐ zuò shēng yì aLẽ nào là muốn tự làm ăn sao?

东家 这可不行啊
HSK 3
0:03s
dōng jiā zhè kě bù xíng aÔng chủ, thế thì không được.

祯娘 你又不是不知道 你爷爷的脾气
HSK 4
0:03s
zhēn niáng nǐ yòu bú shì bù zhī dào nǐ yé yé de pí qìTrinh Nương, có phải con không biết tính tổ phụ con đâu.

他现在的身体不能出远门
HSK 2
0:03s
tā xiàn zài de shēn tǐ bù néng chū yuǎn ménSức khỏe của tổ phụ bây giờ không thể đi xa được.

好 路上慢点啊
HSK 2
0:03s
hǎo lù shàng màn diǎn aVâng. Đi từ từ thôi nhé.

娘 您也照顾好自己
HSK 7
0:03s
niáng nín yě zhào gù hǎo zì jǐMẹ, mẹ cũng giữ sức khỏe nhé.