Cách dùng "腾达内部的团建我就不参与了 不方便" (téng dá nèi bù de tuán jiàn wǒ jiù bù cān yù le bù fāng biàn) trong hội thoại tiếng Trung

téngnèidetuánjiànjiùcānle fāngbiàn便

Còn team-building nội bộ Đằng Đạt tôi không tham gia. Không tiện.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:24
bù yòng qí tā xíng chéng wǒ péi tóng

不用 其他行程我陪同

Không cần đâu. Các lịch trình khác tôi đi cùng.

LINE 0213:27
PLAYING SCENE
téng dá nèi bù de tuán jiàn wǒ jiù bù cān yù le bù fāng biàn

腾达内部的团建我就不参与了 不方便

Còn team-building nội bộ Đằng Đạt tôi không tham gia. Không tiện.

LINE 0313:30
zhōu zǒng bú shì ràng nǐ quán chéng péi tóng ma jiù gēn wǒ men yì qǐ qù bei

周总不是让你全程陪同吗 就跟我们一起去呗

Chẳng phải tổng Châu yêu cầu em đi cùng suốt tuyến sao? Cứ đi với bọn tôi đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp13:27
TMDB ID278882