Cách dùng "提供了广泛的 早知道不坐第一排了" (tí gōng le guǎng fàn de zǎo zhī dào bù zuò dì yī pái le) trong hội thoại tiếng Trung
提供了广泛的 早知道不坐第一排了
những sự lựa chọn... Biết thế chẳng ngồi hàng đầu nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:47
kē jì yì shù děng duō zhǒng yuán sù wèi bù tóng nián líng hé bù tóng xìng qù de rén
科技 艺术等多种元素 为不同年龄和不同兴趣的人
“khoa học, nghệ thuật và nhiều yếu tố khác, mang đến cho mọi người ở mọi lứa tuổi và sở thích”
LINE 0237:52
PLAYING SCENEtí gōng le guǎng fàn de zǎo zhī dào bù zuò dì yī pái le
提供了广泛的 早知道不坐第一排了
“những sự lựa chọn... Biết thế chẳng ngồi hàng đầu nữa.”
LINE 0337:56
zhè yǐ zi hái tè bié bù shū fú wǒ gēn nǐ shuō děng shén jiāng qì yuē kuī le
这椅子还特别不舒服 我跟你说 等神将契约亏了
“Cái ghế này ngồi khó chịu thật. Tôi nói cậu nghe, đợi Khế Ước Thần Tướng lỗ rồi,”
Show Information