Cách dùng "天火开会就是这样 开口颗粒度 闭口耦合性" (tiān huǒ kāi huì jiù shì zhè yàng kāi kǒu kē lì dù bì kǒu ǒu hé xìng) trong hội thoại tiếng Trung

tiānhuǒkāihuìjiùshìzhèyàng kāikǒu kǒuǒuxìng

Thiên Hỏa họp hành là cứ như thế này, mở miệng là độ chi tiết, ngậm miệng là độ ghép cặp.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:24
xīn yóu xì shì jiè de xīn tè zhù wǒ gēn nǐ shuō

新游戏世界的 辛特助 我跟你说

Thế giới game mới... Trợ lý Tân, tôi nói cô nghe,

LINE 0237:26
PLAYING SCENE
tiān huǒ kāi huì jiù shì zhè yàng kāi kǒu kē lì dù bì kǒu ǒu hé xìng

天火开会就是这样 开口颗粒度 闭口耦合性

Thiên Hỏa họp hành là cứ như thế này, mở miệng là độ chi tiết, ngậm miệng là độ ghép cặp.

LINE 0337:30
xīn tè zhù kāi huì shì bú shì yě zhè yàng xū bù xū yào wǒ gěi nǐ zhōng yì yī xià

辛特助开会是不是也这样 需不需要我给你中译一下

Trợ lý Tân họp có phải cũng thế này không? Có cần tôi phiên dịch lại cho cô không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp37:26
TMDB ID278882